Настольная версия»


Вьетнам почтовые индексы

Мобильная версия: Вьетнам почтовые индексы.
Выберите область (или район):
An Giang (146) GPS:10.543,105.219
Bà Rịa - Vũng Tàu (69) GPS:10.523,107.232
Bắc Giang (226) GPS:21.344,106.305
Bắc Kạn (122) GPS:22.239,105.831
Bạc Liêu (46) GPS:9.308,105.521
Bắc Ninh (124) GPS:21.115,106.095
Bến Tre (150) GPS:10.15,106.439
Bình Định (151) GPS:14.089,109.043
Bình Dương (86) GPS:11.114,106.68
Bình Phước (81) GPS:11.72,106.84
Bình Thuận (121) GPS:11.05,108.057
Cà Mau (82) GPS:9.052,105.055
Cần Thơ (65) GPS:10.088,105.618
Cao Bằng (182) GPS:22.735,106.213
Đà Nẵng (51) GPS:16.05,108.187
Đắk Lắk (167) GPS:12.761,108.239
Đăk Nông (52) GPS:12.269,107.717
Điện Biên (88) GPS:21.616,103.157
Đồng Nai (161) GPS:10.968,107.115
Đồng Tháp (115) GPS:10.496,105.622
Gia Lai (187) GPS:13.814,108.213
Hà Giang (191) GPS:22.802,104.96
Hà Nam (115) GPS:20.548,105.973
Hà Nội (230) GPS:204.737,105.846
Hà Tĩnh (257) GPS:18.37,105.802
Hải Dương (249) GPS:20.904,106.349
Hải Phòng (208) GPS:20.801,106.649
Hậu Giang (52) GPS:9.81,105.632
Hồ Chí Minh (151) GPS:10.807,106.666
Hòa Bình (211) GPS:20.675,105.383
Hưng Yên (161) GPS:20.807,106.058
Khánh Hòa (135) GPS:12.276,109.1
Kiên Giang (118) GPS:9.979,104.953
Kon Tum (89) GPS:14.643,107.94
Lai Châu (89) GPS:22.329,103.365
Lâm Đồng (130) GPS:11.687,108.011
Lạng Sơn (208) GPS:21.852,106.587
Lào Cai (162) GPS:22.422,104.122
Long An (170) GPS:10.677,106.312
Nam Định (230) GPS:204.227,106.211
Nghệ An (460) GPS:19.037,105.326
Ninh Bình (145) GPS:20.21,105.955
Ninh Thuận (59) GPS:11.646,108.932
Phú Thọ (271) GPS:21.378,105.169
Phú Yên (92) GPS:13.161,109.142
Quảng Bình (157) GPS:17.588,106.422
Quảng Nam (222) GPS:15.648,108.16
Quảng Ngãi (180) GPS:15.06,108.728
Quảng Ninh (188) GPS:21.168,107.219
Quảng Trị (133) GPS:16.792,107.027
Sóc Trăng (88) GPS:9.585,105.912
Sơn La (197) GPS:234.734,104.126
Tây Ninh (91) GPS:11.309,106.161
Thái Bình (273) GPS:20.511,106.387
Thái Nguyên (175) GPS:21.631,105.798
Thanh Hóa (605) GPS:19.919,105.606
Thừa Thiên - Huế (147) GPS:16.406,107.563
Tiền Giang (149) GPS:10.389,106.312
Trà Vinh (93) GPS:9.81,106.299
Tuyên Quang (145) GPS:21.991,105.267
Vĩnh Long (101) GPS:10.113,105.991
Vĩnh Phúc (152) GPS:21.307,105.557
Yên Bái (175) GPS:21.78,104.67